Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bới chuyện
  2. bới móc
  3. bới tác
  4. bới việc
  5. bới xấu
  6. bớp
  7. bớt
  8. bớt mồm bớt miệng
  9. bớt miệng
  10. bớt tay
  11. bớt xén
  12. bớt xớ
  13. bộ
  14. bộ óc
  15. bộ đàm
  16. bộ đồ
  17. bộ đội
  18. bộ đội địa phương
  19. bộ đội chủ lực
  20. bộ điều

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bớt tay

  • To relax pressure, to relax severity (trong hành động đối xử)