Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bụt chùa nhà không thiêng
  2. bụt mọc
  3. bủ
  4. bủa
  5. bủa vây
  6. bủm
  7. bủn
  8. bủn rủn
  9. bủn xỉn
  10. bủng
  11. bủng beo
  12. bứ
  13. bứ bự
  14. bứ cổ
  15. bứ họng
  16. bứa
  17. bức
  18. bức điện
  19. bức bách
  20. bức bối

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bủng

adj

  • Limp, flabby, sallow
    • mặt bủng da chì: a sallow face and a leaden skin
    • nước da xanh bủng: a pale sallow complexion