Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. cùng tịch
  2. cùng tột
  3. cùng thời
  4. cùng trời cuối đất
  5. cùng với

  6. cú mèo
  7. cú muỗi
  8. cú pháp
  9. cú rũ
  10. cú sút
  11. cú vọ
  12. cúc
  13. cúc cúc
  14. cúc cu
  15. cúc cung
  16. cúc dục
  17. cúc tần
  18. cúc vạn thọ
  19. cúi

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

cú rũ

  • crestfallen; dispirited