Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chèo
  2. chèo bẻo
  3. chèo chẹo
  4. chèo chống
  5. chèo kéo
  6. chèo lái
  7. chèo mũi
  8. chèo ngọn
  9. chèo phách
  10. chèo queo
  11. ché
  12. chĩa
  13. chém
  14. chũm
  15. chém cha
  16. chũm chọe
  17. chũm choẹ
  18. chém giết
  19. chén
  20. chén đồng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chèo queo

adj

  • Curled up, coiled up
    • nằm chèo queo vì lạnh: to lie curled up because of the cold