Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chèo chẹo
  2. chèo chống
  3. chèo kéo
  4. chèo lái
  5. chèo mũi
  6. chèo ngọn
  7. chèo phách
  8. chèo queo
  9. ché
  10. chĩa
  11. chém
  12. chũm
  13. chém cha
  14. chũm chọe
  15. chũm choẹ
  16. chém giết
  17. chén
  18. chén đồng
  19. chũn chĩn
  20. chén cơm

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chĩa

noun

  • Fishing fork, fish lance

verb

  • To fish with a fish lance (fishing fork)
  • To point at, to direct, to train upon
    • chĩa lưỡi lê vào ngực ai: to point one's bayonet at someone
    • nòng súng chĩa lên cao: the gun's barrel was trained high
    • chĩa mũi nhọn đấu tranh vào kẻ thù chính: to direct the spearhead of the struggle at the main enemy