Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chèn
  2. chèn ép
  3. chèn bẩy
  4. chèn lấn
  5. chèo
  6. chèo bẻo
  7. chèo chẹo
  8. chèo chống
  9. chèo kéo
  10. chèo lái
  11. chèo mũi
  12. chèo ngọn
  13. chèo phách
  14. chèo queo
  15. ché
  16. chĩa
  17. chém
  18. chũm
  19. chém cha
  20. chũm chọe

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chèo lái

  • row and steer; steer, guide