Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chèo chống
  2. chèo kéo
  3. chèo lái
  4. chèo mũi
  5. chèo ngọn
  6. chèo phách
  7. chèo queo
  8. ché
  9. chĩa
  10. chém
  11. chũm
  12. chém cha
  13. chũm chọe
  14. chũm choẹ
  15. chém giết
  16. chén
  17. chén đồng
  18. chũn chĩn
  19. chén cơm
  20. chén hà

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chém

verb

  • To cut (with a sword..), to guillotine
    • chém đầu: to cut off (someone's) head
    • xử chém: to execute by the guillotine
  • To sting, to stick it on
    • chỉ đáng một đồng mà bị chém ba đồng: to be stung for three dong for something worth one dong
    • quán này chém tợn: this inn sticks it on
    • chém to kho mặn: to attach more importance to substance than to form
    • chém tre không dè đầu mặt: to do something with little regard for the feeling of the people concerned