Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chẹn
  2. chẹn cổ
  3. chẹn họng
  4. chẹt
  5. chẹt cổ
  6. chẻ
  7. chẻ hoe
  8. chẻ sợi tóc làm tư
  9. chẻ tre
  10. chẻn hoẻn
  11. chẻo mép
  12. chẽ
  13. chẽn
  14. chế
  15. chế định
  16. chế độ
  17. chế độ cộng hoà
  18. chế độ chiếm hữu nô lệ
  19. chế độ dân chủ
  20. chế độ gia trưởng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chẻn hoẻn

  • solitary, lonely; lone
  • narrow, small