Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. chặt chẽ
  2. chặt chịa
  3. chặt ngọn
  4. chẹn
  5. chẹn cổ
  6. chẹn họng
  7. chẹt
  8. chẹt cổ
  9. chẻ
  10. chẻ hoe
  11. chẻ sợi tóc làm tư
  12. chẻ tre
  13. chẻn hoẻn
  14. chẻo mép
  15. chẽ
  16. chẽn
  17. chế
  18. chế định
  19. chế độ
  20. chế độ cộng hoà

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

chẻ hoe

adj

  • Plain, plain as a pike-staff, unambiguous
    • sự thật chẻ hoe: plain truth
    • nói chẻ hoe: To speak unambiguously