Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dục năng
  2. dục tình
  3. dục tốc bất đạt
  4. dục vọng
  5. dụi
  6. dụi tắt
  7. dụm
  8. dụng
  9. dụng ý
  10. dụng binh
  11. dụng công
  12. dụng cụ
  13. dụng hiền
  14. dụng tâm
  15. dụng võ
  16. dứ
  17. dứa
  18. dứa dại
  19. dức
  20. dức lác

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dụng binh

  • (cũ) Conduct an army, conduct a war
    • Phép dụng binh của cha ông ta: The art of conducting a war of our ancestors