Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dục tình
  2. dục tốc bất đạt
  3. dục vọng
  4. dụi
  5. dụi tắt
  6. dụm
  7. dụng
  8. dụng ý
  9. dụng binh
  10. dụng công
  11. dụng cụ
  12. dụng hiền
  13. dụng tâm
  14. dụng võ
  15. dứ
  16. dứa
  17. dứa dại
  18. dức
  19. dức lác
  20. dứng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dụng công

  • Take pains (in carrying out research, in artistic creation)
    • Dụng công thiết kế một cái máy: To design painstakingly a machine
    • Dụng công miêu tả một nhân vật: To take pains in describing a character