Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. dụi tắt
  2. dụm
  3. dụng
  4. dụng ý
  5. dụng binh
  6. dụng công
  7. dụng cụ
  8. dụng hiền
  9. dụng tâm
  10. dụng võ
  11. dứ
  12. dứa
  13. dứa dại
  14. dức
  15. dức lác
  16. dứng
  17. dứt
  18. dứt điểm
  19. dứt khoát
  20. dứt lời

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

dụng võ

  • Give full scope to one's abilities
    • Đất dụng võ: a wide field of action (where one can give full scope to one's abilities)