Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. giọng thổ
  2. giọng văn
  3. giọt
  4. giọt châu
  5. giọt lệ
  6. giọt máu
  7. giọt mưa
  8. giọt ngắn giọt dài
  9. giọt ngọc
  10. giọt nước
  11. giọt sành
  12. giọt sương
  13. giỏ
  14. giỏi
  15. giỏi giang
  16. giỏi giắn
  17. giỏi trai
  18. giỏng
  19. giỏng tai
  20. giờ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

giọt nước

noun

  • drop of water