Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. giọt mưa
  2. giọt ngắn giọt dài
  3. giọt ngọc
  4. giọt nước
  5. giọt sành
  6. giọt sương
  7. giỏ
  8. giỏi
  9. giỏi giang
  10. giỏi giắn
  11. giỏi trai
  12. giỏng
  13. giỏng tai
  14. giờ
  15. giờ ăn
  16. giờ đây
  17. giờ địa phương
  18. giờ cao điểm
  19. giờ chót
  20. giờ chết

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

giỏi giắn

  • gifted, talented; skillful