Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. giọt nước
  2. giọt sành
  3. giọt sương
  4. giỏ
  5. giỏi
  6. giỏi giang
  7. giỏi giắn
  8. giỏi trai
  9. giỏng
  10. giỏng tai
  11. giờ
  12. giờ ăn
  13. giờ đây
  14. giờ địa phương
  15. giờ cao điểm
  16. giờ chót
  17. giờ chết
  18. giờ giấc
  19. giờ GMT
  20. giờ hành chính

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

giỏng tai

verb

  • to prick up one's ears