Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
giọt sành
giọt sương
giỏ
giỏi
giỏi giang
giỏi giắn
giỏi trai
giỏng
giỏng tai
giờ
giờ ăn
giờ đây
giờ địa phương
giờ cao điểm
giờ chót
giờ chết
giờ giấc
giờ GMT
giờ hành chính
giờ hồn
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
giờ
noun
hour
nửa giờ: half an hour
Time
đúng giờ rồi!: Time's up!