Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. nanh nọc
  2. nanh sấu
  3. nanh vuốt
  4. nao
  5. nao lòng
  6. nao nao
  7. nao núng
  8. nao nức
  9. nau
  10. nay
  11. nay đây mai đó
  12. nay kính
  13. nay mai
  14. nay thư
  15. nà
  16. nài
  17. nài ép
  18. nài bao
  19. nài nỉ
  20. nài xin

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

nay

  • Now; at present; at this time
    • đến nay: up to now