|
|
|
Vietnamese to English Dictionary |
Đổi Qua Tiếng Việt
|
| |
|
nhót
- (thông tục) Pinch, steal
- Ai nhót mất cái bút máy của tôi?: Who has pinched my fountain-pen?
- (khẩu ngữ) Steal away; give the slip; slink out
- Thoáng một cái đã nhót đi chơi rồi: To steal away and play in a flash
|
|