Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phập phồng
  2. phật
  3. phật ý
  4. phật đài
  5. phật đản
  6. phật đường
  7. phật Bà
  8. phật giáo
  9. phật học
  10. phật lòng
  11. phật lăng
  12. phật pháp
  13. phật sống
  14. phật tử
  15. phật tự
  16. phật tổ
  17. phật thủ
  18. phắc
  19. phắc-tuya
  20. phắt

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phật lòng

  • Vex; be vexed
    • Cô ấy phật lòng vì tôi đến muộn: She was vexed that I was late