Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phật giáo
  2. phật học
  3. phật lòng
  4. phật lăng
  5. phật pháp
  6. phật sống
  7. phật tử
  8. phật tự
  9. phật tổ
  10. phật thủ
  11. phắc
  12. phắc-tuya
  13. phắt
  14. phẳng
  15. phẳng lì
  16. phẳng lặng
  17. phẳng phắn
  18. phẳng phiu
  19. phẹt
  20. phế

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phật thủ

  • Buddha's hand, finger citron