Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phật lăng
  2. phật pháp
  3. phật sống
  4. phật tử
  5. phật tự
  6. phật tổ
  7. phật thủ
  8. phắc
  9. phắc-tuya
  10. phắt
  11. phẳng
  12. phẳng lì
  13. phẳng lặng
  14. phẳng phắn
  15. phẳng phiu
  16. phẹt
  17. phế
  18. phế đế
  19. phế bào
  20. phế bỏ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phắt

  • Pat
    • Đứng phắt dậy: To stand up pat, to jump to one's feet
    • Làm phắt cho xong: To get something done pat
    • Phăn phắt (láy, ý tăng): Fast and neat
    • Phát cỏ phăn phắt một lúc đã hết cả vườn: To scythe the grass of whole garden fast and neatly in a moment