Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. phủi ơn
  2. phứa
  3. phứa phựa
  4. phức
  5. phức cảm
  6. phức chất
  7. phức hợp
  8. phức hệ
  9. phức số
  10. phức tạp
  11. phức tạp hóa
  12. phứt
  13. phừng phừng
  14. phựt
  15. phỗng
  16. phỗng tay trên
  17. phố
  18. phố phường
  19. phố xá
  20. phốc

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

phức tạp

adj

  • complicated; compound
    • sự phức tạp: complicacy