Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. răng nanh
  2. răng rắc
  3. răng sữa
  4. răng vẩu

  5. rõ khéo
  6. rõ mồn một
  7. rõ như ban ngày
  8. rõ ràng
  9. rõ rệt
  10. rõi
  11. re
  12. ren
  13. ren rén
  14. reo
  15. reo hò
  16. reo mừng
  17. ri
  18. ri rí
  19. ri rỉ

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

rõ rệt

  • Clear, evident, plain