Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sạch trơn
  2. sạm
  3. sạm mặt
  4. sạm nắng
  5. sạn
  6. sạn đạo
  7. sạn mặt
  8. sạo
  9. sạo sục
  10. sạp
  11. sạt
  12. sạt nghiệp
  13. sạt sành
  14. sả
  15. sả rừng
  16. sải
  17. sải cánh
  18. sải tay
  19. sản
  20. sản dục

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sạp

  • Sitting floor
    • Ngồi trong sạp thuyền cho đỡ gió: To sit on the floor of the boat's covered hold to be sheltered from the wind
  • Goods stall
  • Bamboo pole dance