Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sản giật
  2. sản hậu
  3. sản khoa
  4. sản lượng
  5. sản nghiệp
  6. sản phẩm
  7. sản phụ
  8. sản sinh
  9. sản vật
  10. sản xuất
  11. sảng
  12. sảng khoái
  13. sảnh
  14. sảnh đường
  15. sảo
  16. sảo thai
  17. sảy
  18. sấm
  19. sấm ký
  20. sấm ngôn

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sản xuất

verb

  • to produce, to make, to manufacture
    • sản xuất vải: to manufacture cloth
    • sản xuất lúa: to produce rice

noun

  • production
    • công cụ sản xuất: means of production
    • tư liệu sản xuất: means of production
    • phương thức sản xuất: mode of production
    • quan hệ sản xuất: productional relationship