Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. sả
  2. sả rừng
  3. sải
  4. sải cánh
  5. sải tay
  6. sản
  7. sản dục
  8. sản giật
  9. sản hậu
  10. sản khoa
  11. sản lượng
  12. sản nghiệp
  13. sản phẩm
  14. sản phụ
  15. sản sinh
  16. sản vật
  17. sản xuất
  18. sảng
  19. sảng khoái
  20. sảnh

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

sản khoa

noun

  • obstetrics