Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / RegisterQueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. tên lửa
  2. tên lửa đạn đạo
  3. tên lửa đất đối đất
  4. tên lửa không đối đất
  5. tên tục
  6. tên tự
  7. tên thánh
  8. tên thật
  9. tên thuỵ
  10. tên tuổi
  11. tênh
  12. tênh tênh
  13. tì
  14. tì ố
  15. tì bà
  16. tì mẩn
  17. tì tì
  18. tì thiếp
  19. tì tướng
  20. tì vết

Vietnamese to English Dictionary | Đổi Qua Tiếng Việt
 

tên tuổi

  • name and age
  • (nghĩa bóng) name
  • renown; repute; reputation; fame