Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. trùng
  2. trùng điệp
  3. trùng cửu
  4. trùng dương
  5. trùng hợp
  6. trùng lập
  7. trùng ngũ
  8. trùng phùng
  9. trùng phương
  10. trùng tang
  11. trùng tố
  12. trùng thập
  13. trùng trình
  14. trùng trùng
  15. trùng trục
  16. trùng tu
  17. trùng vây
  18. trùng vi
  19. trú
  20. trú ẩn

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

trùng tang

  • a period of mourning that comes unexpectedly while another is taking place