|
|
|
Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh
Change To English
|
| |
|
bập
- Thudding noise
- chém bập một nhát vào cây chuối: to give a banana stem a thudding blow with a knife
verb
- To strike deep
- lưỡi cuốc bập xuống đất: the hoe's blade struck deep into the ground
- To slide fast
- bập vào cờ bạc rượu chè: to slide fast into gambling and drinking
|
|