Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bề bề
  2. bề bộn
  3. bề cao
  4. bề dài
  5. bề dày
  6. bề dọc
  7. bề dưới
  8. bề mặt
  9. bề ngang
  10. bề ngoài
  11. bề rộng
  12. bề sâu
  13. bề sề
  14. bề tôi
  15. bề thế
  16. bề trái
  17. bề trên
  18. bền
  19. bền bỉ
  20. bền chí

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bề ngoài

  • Exterior, outward
    • sức mạnh bề ngoài của chủ nghĩa quốc xã: the outward strength of nazism
    • Bề ngoài thơn thớt nói cười Mà trong nham hiểm giết người không dao: Outwardly a honey tongue, Inwardly a heart of gall