Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bề dày
  2. bề dọc
  3. bề dưới
  4. bề mặt
  5. bề ngang
  6. bề ngoài
  7. bề rộng
  8. bề sâu
  9. bề sề
  10. bề tôi
  11. bề thế
  12. bề trái
  13. bề trên
  14. bền
  15. bền bỉ
  16. bền chí
  17. bền chặt
  18. bền gan
  19. bền lâu
  20. bền lòng

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bề tôi

noun

  • Subject, vassal
    • một bề tôi trung thành: a loyal subject