Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. bồ hôi
  2. bồ kếp
  3. bồ kết
  4. bồ liễu
  5. bồ nông
  6. bồ nhìn
  7. bồ nhí
  8. bồ quân
  9. bồ sứt cạp
  10. bồ tát
  11. bồ tèo
  12. bồ tạt
  13. bồi
  14. bồi đắp
  15. bồi bàn
  16. bồi bút
  17. bồi bếp
  18. bồi bổ
  19. bồi dưỡng
  20. bồi hồi

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

bồ tát

noun

  • Bodhisattva
    • của người bồ tát, của mình lạt buộc: generous with others' property, closefisted with one's own; men cut large thongs of other men's leather