Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. cám dỗ
  2. cám hấp
  3. cám ơn
  4. cán
  5. cán bộ
  6. cán cân
  7. cán chổi
  8. cán sự
  9. cán viết
  10. cáng
  11. cáng đáng
  12. cánh
  13. cánh úp
  14. cánh đều
  15. cánh đồng
  16. cánh bèo
  17. cánh buồm
  18. cánh cam
  19. cánh cứng
  20. cánh cửa

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

cáng

noun

  • Roofed hammock, palanquin, palankeen
  • Stretcher
    • chiếc cáng cứu thương: a first-aid stretcher

verb

  • To carry on a stretcher
    • cáng anh thương binh về trạm quân y: to carry a wounded soldier to a military infirmary
  • To take charge of, to assume the responsibility for
    • một mình mà cáng được công việc của mấy người: to take charge alone of the job of some