Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Bàn Phím Tiếng Việt: Tắt Mở

  1. chớp nhoáng
  2. chớt nhả
  3. chộn rộn
  4. chộp
  5. chột
  6. chột ý
  7. chột dạ
  8. chột mắt
  9. Chăm
  10. chăm bón
  11. chăm chú
  12. chăm chút
  13. chăm chắm
  14. chăm chỉ
  15. chăm chăm
  16. chăm học
  17. chăm làm
  18. chăm lo
  19. chăm nom
  20. chăm sóc

Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh | Thông Dịch Đoạn Văn | Change To English
 

chăm bón

  • To cultivate, to tend
    • trồng cây nào phải chăm bón cho tốt cây ấy: each plant grown must be properly cultivated