|
|
|
Tiếng Việt Đổi Qua Tiếng Anh
Change To English
|
| |
|
chấp chới
verb
- To fly with a rolling motion
- bướm chấp chới bay liệng: the butterfly flew with a rolling motion and hovered
- To flicker
- ánh đuốc chấp chới ở phía xa: the glimmer of a torch flickered in the distance
|
|