|
|
|
Vietnamese to English Dictionary |
Đổi Qua Tiếng Việt
|
| |
|
an dưỡng
verb
- To convalesce
- đi an dưỡng: to go to a convalescent home
- sự an dưỡng, thời kỳ an dưỡng: convalescence
- người đang trong thời kỳ an dưỡng: a convalescent
- nhà an dưỡng: convalescent home, rest center
- được nghỉ an dưỡng: to be on convalescent leave
|
|