Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. băng từ
  2. băng thạch
  3. băng tuyết
  4. băng vệ sinh
  5. băng-ca
  6. băng-giô
  7. băng-túp

  8. bõ bèn
  9. bõ công
  10. bõ cơn giận
  11. bõ ghét
  12. bõ già
  13. bõm
  14. bõng
  15. be
  16. be bé
  17. be bét
  18. be be
  19. bem

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bõ công

  • Be worth troubling about, be worth one's while
    • Như thế cũng bõ công anh: It was worth your while