Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. băng sơn
  2. băng tang
  3. băng tay
  4. băng tâm
  5. băng tích
  6. băng tải
  7. băng từ
  8. băng thạch
  9. băng tuyết
  10. băng vệ sinh
  11. băng-ca
  12. băng-giô
  13. băng-túp

  14. bõ bèn
  15. bõ công
  16. bõ cơn giận
  17. bõ ghét
  18. bõ già
  19. bõm

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

băng vệ sinh

  • sanitary napkin/towel/pad; tampon