Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. băng tang
  2. băng tay
  3. băng tâm
  4. băng tích
  5. băng tải
  6. băng từ
  7. băng thạch
  8. băng tuyết
  9. băng vệ sinh
  10. băng-ca
  11. băng-giô
  12. băng-túp

  13. bõ bèn
  14. bõ công
  15. bõ cơn giận
  16. bõ ghét
  17. bõ già
  18. bõm
  19. bõng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

băng-ca

  • (từ gốc tiếng Pháp là Brancard) stretcher