Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bữa trước
  2. bự
  3. bựa
  4. bực
  5. bực bội
  6. bực chí
  7. bực dọc
  8. bực mình
  9. bực tức
  10. bể
  11. bể ái
  12. bể bơi
  13. bể cạn
  14. bể dâu
  15. bể hoạn
  16. bể khổ
  17. bể lọc
  18. bể Sở sông Ngô
  19. bể thảm
  20. bể trầm luân

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bể

noun

  • như biển
  • Tank
    • bể xăng: a petrol tank
    • bể nước ăn: a drinking water tank
    • bể chìm: an underground tank
    • bể nổi: an overground tank

verb

  • To break
    • cái bát rơi bể: the bowl fell and broke