Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bốn chân
  2. bốn dài hai ngắn
  3. bốn mùa
  4. bốn mươi
  5. bốn phương
  6. bống
  7. bống bếnh
  8. bốp
  9. bốp chát
  10. bốt
  11. bốt-tin
  12. bồ
  13. Bồ Đề
  14. bồ đài
  15. bồ đào
  16. bồ đề
  17. bồ bịch
  18. bồ cào
  19. bồ các
  20. bồ câu

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bốt

noun

  • (như bót) Small post
    • bốt gác: a small watching post
    • giặc đóng hai bốt trong làng: the enemy set up two small posts in the village
  • Boot
    • mang bốt: to wear boots
    • đi bốt cao su: to wear rubber boots