Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
bồm
bồm bộp
bồn
bồn binh
bồn chồn
bồn hoa
bồn tắm
bồng
bồng bế
bồng bềnh
bồng bột
bồng lai
bồng lai tiên cảnh
bồng súng
bệ
bệ hạ
bệ kiến
bệ ngọc
bệ phóng
bệ rạc
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
bồng bềnh
verb
To bob
chiếc thuyền con bồng bềnh giữa sông: the small boat bobbed in the middle of the river
mây trôi bồng bềnh: clouds were drifting and bobbing