Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bội nghịch
  2. bội nhiễm
  3. bội phát
  4. bội phản
  5. bội phần
  6. bội phục
  7. bội số
  8. bội số chung
  9. bội số chung nhỏ nhất
  10. bội suất
  11. bội tín
  12. bội thề
  13. bội thực
  14. bội thệ
  15. bội thu
  16. bội tinh
  17. bội xuất
  18. bội ơn
  19. bội ước
  20. bộn

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bội suất

  • rate of increase
  • multiplying power, multiplexing