Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bội phản
  2. bội phần
  3. bội phục
  4. bội số
  5. bội số chung
  6. bội số chung nhỏ nhất
  7. bội suất
  8. bội tín
  9. bội thề
  10. bội thực
  11. bội thệ
  12. bội thu
  13. bội tinh
  14. bội xuất
  15. bội ơn
  16. bội ước
  17. bộn
  18. bộn bàng
  19. bộn bề
  20. bộn rộn

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bội thực

  • Indigestion (vì ăn quá nhiều)
    • bị bội thực: to suffer from indigestion