Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bủm
  2. bủn
  3. bủn rủn
  4. bủn xỉn
  5. bủng
  6. bủng beo
  7. bứ
  8. bứ bự
  9. bứ cổ
  10. bứ họng
  11. bứa
  12. bức
  13. bức điện
  14. bức bách
  15. bức bối
  16. bức cung
  17. bức hôn
  18. bức hại
  19. bức hiếp
  20. bức rút

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bứ họng

  • như bứ cổ
  • Be reduced to silence
    • Bị bắt quả tang, cậu ta bứ họng: Caught red-handed, he was reduced to silence