Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bụt ốc
  2. bụt chùa nhà không thiêng
  3. bụt mọc
  4. bủ
  5. bủa
  6. bủa vây
  7. bủm
  8. bủn
  9. bủn rủn
  10. bủn xỉn
  11. bủng
  12. bủng beo
  13. bứ
  14. bứ bự
  15. bứ cổ
  16. bứ họng
  17. bứa
  18. bức
  19. bức điện
  20. bức bách

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bủn xỉn

adj

  • Mean, stingy
    • bủn xỉn tính toán từng xu với bạn bè: stingy, he stints his friends every penny