Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bức hại
  2. bức hiếp
  3. bức rút
  4. bức sốt
  5. bức tử
  6. bức thiết
  7. bức thư
  8. bức tranh
  9. bức xúc
  10. bức xạ
  11. bức xạ kế
  12. bứng
  13. bứt
  14. bứt rứt
  15. bừa
  16. bừa đĩa
  17. bừa bãi
  18. bừa bộn
  19. bừa cào
  20. bừa chữ nhi

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bức xạ

noun

  • Radiation

verb

  • To radiate