Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bức thiết
  2. bức thư
  3. bức tranh
  4. bức xúc
  5. bức xạ
  6. bức xạ kế
  7. bứng
  8. bứt
  9. bứt rứt
  10. bừa
  11. bừa đĩa
  12. bừa bãi
  13. bừa bộn
  14. bừa cào
  15. bừa chữ nhi
  16. bừa mứa
  17. bừa phứa
  18. bừng
  19. bừng bừng
  20. bừng tỉnh

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bừa

noun

  • Rake
    • kéo bừa: to draw a rake
    • đóng bừa cải tiến: to make improved rakes

verb

  • To rake
    • cày sâu bừa kỹ: to plough deep and rake carefully

adj

  • Topsy-turvy
    • giấy má bỏ bừa trong ngăn kéo: papers are topsy-turvy in the drawer
  • Rash, easy-going, (at) random
    • không hiểu chớ trả lời bừa: when one is not clear, one should not give any rash answer