Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn Chat - Trò Chuyện Hát Karaoke Xem Phim Video Nghe Nhạc Music Nấu Ăn Truyện & Thơ Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard: Off On

  1. bức tranh
  2. bức xúc
  3. bức xạ
  4. bức xạ kế
  5. bứng
  6. bứt
  7. bứt rứt
  8. bừa
  9. bừa đĩa
  10. bừa bãi
  11. bừa bộn
  12. bừa cào
  13. bừa chữ nhi
  14. bừa mứa
  15. bừa phứa
  16. bừng
  17. bừng bừng
  18. bừng tỉnh
  19. bửa
  20. bửng

Vietnamese to English Dictionary | Translate Tool | Đổi Qua Tiếng Việt
 

bừa bãi

adj

  • như bừa
    • đồ đạc để bừa bãi: the furniture is topsy-turvy
    • ăn nói bừa bãi: to be rash in one's speech
    • nếp sống bừa bãi: an easy-going way of living