Bí Danh:
Mật Mã:
Đăng Ký / Register
QueHuong.Org là một tổ chức phi lợi nhuận.
VietSingle - Tìm Bạn
Chat - Trò Chuyện
Hát Karaoke
Xem Phim Video
Nghe Nhạc Music
Nấu Ăn
Truyện & Thơ
Từ Điển
Search / Tìm Kiếm
Vietnamese Unicode keyboard:
Off
On
English to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to English Dictionary
English to English Dict (WordNet)
Vietnamese to Vietnamese Dictionary
German to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to German Dictionary
French to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to French Dictionary
Spainish to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Spainish Dictionary
Russian to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Russian Dictionary
Korean to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Korean Dictionary
Chinese to Vietnamese Dictionary
Italian to Vietnamese Dictionary
Portuguese to Vietnamese Dictionary
Japanese to Vietnamese Dictionary
Vietnamese to Japanese Dictionary
Czech to Vietnamese Dictionary
cạm
cạm bẫy
cạn
cạn kiệt
cạn lời
cạn túi
cạnh
cạnh huyền
cạnh khía
cạnh khóe
cạnh khế
cạnh nách
cạnh sườn
cạnh tranh
cạo
cạo gió
cạo giấy
cạp
cạp chiếu
cạp nia
Vietnamese to English Dictionary |
Translate Tool
|
Đổi Qua Tiếng Việt
cạnh khóe
Oblique hint, innuendo
chửi cạnh khóe: to abuse with innuendoes
nói cạnh nói khoé: to make oblique hints
những lời cạnh khoé: oblique hints, innuendoes